Trang chủIBAC • NASDAQ
add
IB Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,73 $
Mức chênh lệch một ngày
10,72 $ - 10,74 $
Phạm vi một năm
10,27 $ - 11,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,65 Tr USD
Số lượng trung bình
5,18 N
Tỷ số P/E
70,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 180,00 N | 2,02% |
Thu nhập ròng | -58,90 N | -106,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -120,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 165,48 N | -81,82% |
Tổng tài sản | 16,41 Tr | -86,42% |
Tổng nợ | 17,27 Tr | -85,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -861,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -71,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,90 N | -106,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -179,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | -1.302,12% |
Dòng tiền tự do | -163,52 N | -676,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính