Trang chủIBM • BCBA
add
IBM
Giá đóng cửa hôm trước
22.830,00 $
Mức chênh lệch một ngày
22.320,00 $ - 23.170,00 $
Phạm vi một năm
17.700,00 $ - 32.360,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
217,61 T USD
Số lượng trung bình
11,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,92 T | 9,46% |
Chi phí hoạt động | 6,75 T | 8,34% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | 15,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,64 | 5,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,91 | 19,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 T | 18,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 T | -32,53% |
Tổng tài sản | 156,23 T | 7,25% |
Tổng nợ | 123,17 T | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 939,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 650,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | 15,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,17 T | 18,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,49 T | 19,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 T | -50,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,78 T | 7,44% |
Dòng tiền tự do | 4,08 T | -1,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 6, 1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
264.300