Trang chủIBM • FRA
add
IBM
Giá đóng cửa hôm trước
259,00 €
Mức chênh lệch một ngày
257,35 € - 258,25 €
Phạm vi một năm
182,68 € - 279,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
289,06 T USD
Số lượng trung bình
672,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,69 T | 12,15% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 5,60 T | 92,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,52 | 15,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 151,88 T | 10,72% |
Tổng nợ | 119,14 T | 8,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 936,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 T | 92,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | 202,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 3,69 T | 26,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 6, 1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
270.300