Trang chủIBM • NYSE
add
IBM
241,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,73%)+1,77
243,54 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 19:55:15 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
250,37 $
Mức chênh lệch một ngày
241,77 $ - 250,28 $
Phạm vi một năm
214,50 $ - 324,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,79 T USD
Số lượng trung bình
6,67 Tr
Tỷ số P/E
19,55
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,69 T | 12,15% |
Chi phí hoạt động | 7,05 T | 6,86% |
Thu nhập ròng | 5,60 T | 92,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,45 | 71,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,52 | 15,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,72 T | 23,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,42 T | -1,19% |
Tổng tài sản | 151,88 T | 10,72% |
Tổng nợ | 119,14 T | 8,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 938,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 T | 92,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,04 T | -6,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | 202,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,41 T | -103,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,04 T | 115,64% |
Dòng tiền tự do | 4,32 T | 47,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 6, 1911
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
264.300