Trang chủIBP • NYSE
add
Installed Building Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
299,28 $
Phạm vi một năm
150,83 $ - 349,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,07 T USD
Số lượng trung bình
364,11 N
Tỷ số P/E
30,82
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 747,50 Tr | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 152,20 Tr | -0,33% |
Thu nhập ròng | 76,60 Tr | 14,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 14,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,24 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,10 Tr | 8,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,90 Tr | -1,74% |
Tổng tài sản | 2,07 T | 0,39% |
Tổng nợ | 1,36 T | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 709,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,60 Tr | 14,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,90 Tr | -13,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,60 Tr | 51,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,70 Tr | 49,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,40 Tr | 85,50% |
Dòng tiền tự do | 41,61 Tr | -5,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.400