Trang chủIBR • ASX
add
Iron Bear Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Mức chênh lệch một ngày
0,042 $ - 0,044 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,052 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
853,06 N
Tỷ số P/E
6,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -33,35% |
Thu nhập ròng | 4,47 Tr | 276,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -960,98 N | 36,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,22 Tr | 130,76% |
Tổng tài sản | 24,09 Tr | 64,02% |
Tổng nợ | 1,12 Tr | 12,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,47 Tr | 276,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,27 N | -7,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,51 Tr | 930,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,91 N | -100,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,94 Tr | 443,17% |
Dòng tiền tự do | -580,05 N | 32,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
5