Trang chủIBX • ASX
add
Imagion Biosystems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,65 N | -95,41% |
Chi phí hoạt động | 458,27 N | 16,48% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -390,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,60 N | -10.576,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -1.285,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 Tr | -30,81% |
Tổng tài sản | 2,04 Tr | -27,09% |
Tổng nợ | 4,21 Tr | -17,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -144,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -556,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -390,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,13 Tr | -103,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,62 Tr | -4,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 482,05 N | -57,86% |
Dòng tiền tự do | -752,08 N | -625,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web