Trang chủICG • NASDAQ
add
Intchains Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,10 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,93 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,05 Tr USD
Số lượng trung bình
31,38 N
Tỷ số P/E
5,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,35%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,13 Tr | -51,29% |
Chi phí hoạt động | 22,99 Tr | -58,97% |
Thu nhập ròng | -130,73 Tr | -1.122,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -361,81 | -2.199,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -82,34 Tr | -132,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 468,09 Tr | -10,12% |
Tổng tài sản | 1,02 T | -6,80% |
Tổng nợ | 43,35 Tr | -43,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 972,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,73 Tr | -1.122,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
133