Trang chủICL • ASX
add
Iceni Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,041 $
Phạm vi một năm
0,038 $ - 0,099 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,10 Tr AUD
Số lượng trung bình
163,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,92 N | 168,78% |
Chi phí hoạt động | 336,73 N | -61,91% |
Thu nhập ròng | -175,66 N | 79,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -103,38 | 92,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -151,83 N | 81,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 Tr | -55,78% |
Tổng tài sản | 30,76 Tr | 3,32% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | 126,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -175,66 N | 79,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -254,81 N | 45,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | -34,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,25 N | -98,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,33 Tr | -1.153,12% |
Dòng tiền tự do | -2,66 Tr | -118,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web