Trang chủICM • CVE
add
Iconic Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
579,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 804,85 N | 634,17% |
Thu nhập ròng | -814,35 N | -393,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -800,11 N | -661,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,41 N | -75,19% |
Tổng tài sản | 1,67 Tr | -31,83% |
Tổng nợ | 1,60 Tr | 2,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 185,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -116,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -933,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -814,35 N | -393,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -147,49 N | -256,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,60 N | -62,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,39 N | -6.670,90% |
Dòng tiền tự do | 195,91 N | 151,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web