Trang chủICO • STO
add
Iconovo AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,05 kr - 1,10 kr
Phạm vi một năm
0,95 kr - 4,69 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
57,57 Tr SEK
Số lượng trung bình
105,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,01 Tr | -56,39% |
Chi phí hoạt động | 10,47 Tr | -27,11% |
Thu nhập ròng | -8,86 Tr | 20,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -441,38 | -82,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,51 Tr | 20,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,30 Tr | 42,74% |
Tổng tài sản | 142,36 Tr | 10,34% |
Tổng nợ | 11,65 Tr | -32,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,86 Tr | 20,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,39 Tr | -13,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,22 Tr | 54,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -876,00 N | 5,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,48 Tr | 9,88% |
Dòng tiền tự do | -9,83 Tr | -32,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
19