Trang chủICON • CVE
add
International Iconic Gold Exploratn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 Tr CAD
Số lượng trung bình
25,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 69,29 N | -17,60% |
Thu nhập ròng | -182,04 N | -21,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,86 N | -77,24% |
Tổng tài sản | 12,52 Tr | 0,98% |
Tổng nợ | 6,94 Tr | 11,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -182,04 N | -21,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,00 | -99,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,78 N | -76,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,69 N | -149,37% |
Dòng tiền tự do | -105,38 N | -2.022,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web