Trang chủICR • ASX
add
Intelicare Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 244,85 N | -2,25% |
Chi phí hoạt động | 445,88 N | 277,01% |
Thu nhập ròng | -683,97 N | -77,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -279,34 | -81,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -616,61 N | -77,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 Tr | -16,77% |
Tổng tài sản | 1,64 Tr | -14,68% |
Tổng nợ | 1,84 Tr | 40,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -204,80 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 621,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -97,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -184,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -683,97 N | -77,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -769,98 N | -135,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 N | 20,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 101,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 318,94 N | 49,92% |
Dòng tiền tự do | -363,32 N | -85,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web