Trang chủICRS • CVE
add
Icarus Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
386,00 N CAD
Số lượng trung bình
3,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 269,06 N | 38,81% |
Chi phí hoạt động | 149,41 N | 2,16% |
Thu nhập ròng | -51,76 N | 52,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,24 | 65,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,37 N | 79,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,96 N | 159,75% |
Tổng tài sản | 373,91 N | -50,36% |
Tổng nợ | 708,62 N | -18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -334,71 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,76 N | 52,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,35 N | 96,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,87 N | -872,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,22 N | 57,78% |
Dòng tiền tự do | -15,20 N | 40,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web