Trang chủIDEX • CVE
add
IDEX Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 1,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
121,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 459,67% |
Thu nhập ròng | -3,05 Tr | -538,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 Tr | 1.036,88% |
Tổng tài sản | 7,07 Tr | — |
Tổng nợ | 1,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -128,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -153,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,05 Tr | -538,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | -877,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -226,83 N | 34,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,21 Tr | 2.503,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,52 Tr | 1.288,87% |
Dòng tiền tự do | -422,63 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web