Trang chủIDN • NASDAQ
add
Intellicheck Inc
7,53 $
Trước giờ mở cửa:(2,26%)+0,17
7,70 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 00:17:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,99 $
Mức chênh lệch một ngày
6,94 $ - 7,73 $
Phạm vi một năm
2,17 $ - 7,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
152,40 Tr USD
Số lượng trung bình
324,81 N
Tỷ số P/E
119,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,64 Tr | 11,76% |
Chi phí hoạt động | 4,57 Tr | -7,53% |
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 218,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,39 | 184,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 140,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,68 Tr | 168,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,65 Tr | 106,82% |
Tổng tài sản | 24,48 Tr | 16,95% |
Tổng nợ | 3,78 Tr | 18,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 218,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,39 Tr | 281,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 N | 95,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,00 N | -90,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,43 Tr | 324,51% |
Dòng tiền tự do | 1,76 Tr | 195,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38