Trang chủIDX • ASX
add
Integral Diagnostics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 $
Mức chênh lệch một ngày
2,28 $ - 2,36 $
Phạm vi một năm
2,11 $ - 3,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
861,46 Tr AUD
Số lượng trung bình
938,96 N
Tỷ số P/E
61,62
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,74 Tr | 55,60% |
Chi phí hoạt động | 45,20 Tr | 57,27% |
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | 2.362,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 1.525,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,95 Tr | 58,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,12 Tr | 9,14% |
Tổng tài sản | 1,42 T | 4,81% |
Tổng nợ | 742,06 Tr | 11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 681,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 372,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 Tr | 2.362,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,42 Tr | 49,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,27 Tr | 23,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,79 Tr | -2.656,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,99 Tr | -60,92% |
Dòng tiền tự do | 12,16 Tr | 713,21% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
3.000