Trang chủIES • TLV
add
IES Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56.910,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
55.730,00 ILA - 57.500,00 ILA
Phạm vi một năm
20.450,00 ILA - 59.460,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,09 T ILS
Số lượng trung bình
8,86 N
Tỷ số P/E
14,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,16 Tr | 13,90% |
Chi phí hoạt động | 3,23 Tr | -26,18% |
Thu nhập ròng | 145,08 Tr | 62,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 845,57 | 42,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,45 Tr | 31,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,99 Tr | 10,09% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 10,77% |
Tổng nợ | 367,96 Tr | 8,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,08 Tr | 62,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,46 Tr | -25,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,59 Tr | 139,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 Tr | 78,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,83 Tr | 163,74% |
Dòng tiền tự do | -20,08 Tr | -1.173,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
9