Trang chủIFII • IDX
add
Indonesia Fibreboard Industry Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
220,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
220,00 Rp - 228,00 Rp
Phạm vi một năm
200,00 Rp - 362,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 NT IDR
Số lượng trung bình
679,49 N
Tỷ số P/E
11,49
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,28 T | -20,21% |
Chi phí hoạt động | 35,99 T | -15,30% |
Thu nhập ròng | 28,88 T | -51,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,81 | -39,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,57 T | -33,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,62 T | 2.569,40% |
Tổng tài sản | 1,71 NT | -2,71% |
Tổng nợ | 320,99 T | -28,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,88 T | -51,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,71 T | 24,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,05 T | -92,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,62 T | 80,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,12 T | 160,11% |
Dòng tiền tự do | -114,98 T | -373,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
687