Trang chủIGIC • NASDAQ
add
International General Insuranc Hldgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,51 $
Mức chênh lệch một ngày
23,52 $ - 24,38 $
Phạm vi một năm
20,82 $ - 27,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T USD
Số lượng trung bình
56,48 N
Tỷ số P/E
8,36
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,40 Tr | -6,52% |
Chi phí hoạt động | 28,10 Tr | 13,25% |
Thu nhập ròng | 32,30 Tr | 7,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,55 | 14,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,80 | -10,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,65 Tr | -12,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,40 Tr | -11,16% |
Tổng tài sản | 2,10 T | 3,10% |
Tổng nợ | 1,39 T | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 710,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,30 Tr | 7,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
473