Trang chủIGL • ASX
add
IVE Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,54 $
Mức chênh lệch một ngày
2,53 $ - 2,62 $
Phạm vi một năm
2,15 $ - 3,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
401,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
218,84 N
Tỷ số P/E
9,29
Tỷ lệ cổ tức
6,90%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,53 Tr | -6,11% |
Chi phí hoạt động | 42,16 Tr | -2,48% |
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | -10,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,08 | -4,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,78 Tr | 0,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,20 Tr | 1,51% |
Tổng tài sản | 780,01 Tr | 18,49% |
Tổng nợ | 557,53 Tr | 24,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 222,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | -10,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,54 Tr | -31,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,80 Tr | -369,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,44 Tr | 171,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,00 N | -81,03% |
Dòng tiền tự do | 12,00 Tr | -30,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
2.000