Trang chủIGO • CVE
add
Independence Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
565,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 27,99% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -29,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -34,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 Tr | 290,21% |
Tổng tài sản | 8,74 Tr | 50,53% |
Tổng nợ | 502,64 N | -10,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 224,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -29,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -52,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,18 N | -106,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,43 Tr | -231,19% |
Dòng tiền tự do | -1,01 Tr | -61,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web