Trang chủIGSN3 • BVMF
add
Igua Saneamento SA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 872,95 Tr | 33,49% |
Chi phí hoạt động | 61,57 Tr | -35,99% |
Thu nhập ròng | -137,67 Tr | -108,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,77 | -56,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 396,80 Tr | 101,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 905,06 Tr | -39,58% |
Tổng tài sản | 18,03 T | 37,20% |
Tổng nợ | 14,50 T | 34,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 556,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,67 Tr | -108,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,88 Tr | -59,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,78 Tr | 80,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,93 Tr | 4,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,83 Tr | 81,40% |
Dòng tiền tự do | -319,23 Tr | -97,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
1.500