Trang chủIHRT • NASDAQ
add
iHeartMedia Inc Class A
2,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,37%)-0,0100
2,66 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,77 $
Mức chênh lệch một ngày
2,62 $ - 2,79 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 5,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
402,21 Tr USD
Số lượng trung bình
863,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 0,80% |
Chi phí hoạt động | 574,76 Tr | 3,11% |
Thu nhập ròng | -41,90 Tr | -233,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,72 | -231,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,42 Tr | -14,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,92 Tr | 4,37% |
Tổng tài sản | 5,13 T | -8,00% |
Tổng nợ | 6,95 T | 0,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,90 Tr | -233,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 156,26 Tr | 12.792,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,36 Tr | 63,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,21 Tr | 53,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,68 Tr | 145,70% |
Dòng tiền tự do | 172,77 Tr | 29,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
8.500