Trang chủIIFIF • OTCMKTS
add
Industrial & nfrstrctr Fnd nvstmnt Crp
Giá trị vốn hóa thị trường
398,69 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,85 T | 10,90% |
Chi phí hoạt động | 158,50 Tr | 25,21% |
Thu nhập ròng | 4,65 T | 7,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,85 | -3,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,17 T | 9,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,79 T | -38,28% |
Tổng tài sản | 554,12 T | -0,24% |
Tổng nợ | 307,66 T | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 T | 7,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,35 T | -25,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,76 T | 95,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,94 T | -109,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 T | 67,82% |
Dòng tiền tự do | 4,03 T | 6,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web