Trang chủIII • NASDAQ
add
Information Services Group, Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
4,27 $
Mức chênh lệch một ngày
4,13 $ - 4,31 $
Phạm vi một năm
3,17 $ - 6,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
200,23 Tr USD
Số lượng trung bình
339,52 N
Tỷ số P/E
22,50
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,21 Tr | 5,95% |
Chi phí hoạt động | 22,38 Tr | -5,87% |
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -14,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | -18,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,19 Tr | 359,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,66 Tr | 24,21% |
Tổng tài sản | 211,00 Tr | 3,17% |
Tổng nợ | 116,32 Tr | 7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -14,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,06 Tr | -22,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -753,00 N | -103,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,39 Tr | 67,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,00 N | -100,55% |
Dòng tiền tự do | 139,62 N | -98,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.272