Trang chủIIIN • NYSE
add
Insteel Industries Inc
33,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
33,15 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 16:02:09 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,87 $
Mức chênh lệch một ngày
32,64 $ - 34,20 $
Phạm vi một năm
22,49 $ - 41,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
642,99 Tr USD
Số lượng trung bình
158,11 N
Tỷ số P/E
13,64
Tỷ lệ cổ tức
0,36%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,92 Tr | 23,28% |
Chi phí hoạt động | 8,76 Tr | 11,07% |
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 602,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,75 | 472,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 324,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,85 Tr | 128,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,59 Tr | -56,64% |
Tổng tài sản | 456,13 Tr | 12,71% |
Tổng nợ | 97,29 Tr | 33,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 358,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,59 Tr | 602,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -701,00 N | -103,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,62 Tr | 97,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,72 Tr | -0,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,04 Tr | 69,52% |
Dòng tiền tự do | -3,76 Tr | -273,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.007