Trang chủIIO • FRA
add
Iida Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,70 €
Mức chênh lệch một ngày
14,80 € - 14,80 €
Phạm vi một năm
11,50 € - 14,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
778,05 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 371,66 T | 2,45% |
Chi phí hoạt động | 39,59 T | 7,82% |
Thu nhập ròng | 18,06 T | 25,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,86 | 22,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,18 T | 15,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 369,57 T | -19,84% |
Tổng tài sản | 1,92 NT | 3,74% |
Tổng nợ | 924,44 T | 6,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,06 T | 25,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
13.748