Trang chủIIPR • NYSE
add
Innovative Industrial Properties Inc
52,66 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
52,66 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:29:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,12 $
Mức chênh lệch một ngày
52,38 $ - 54,00 $
Phạm vi một năm
44,58 $ - 70,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T USD
Số lượng trung bình
318,24 N
Tỷ số P/E
13,41
Tỷ lệ cổ tức
14,43%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,66 Tr | -13,14% |
Chi phí hoạt động | 24,50 Tr | -7,01% |
Thu nhập ròng | 31,84 Tr | -20,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,77 | -8,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | -22,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,65 Tr | -13,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,60 Tr | -67,45% |
Tổng tài sản | 2,37 T | -0,30% |
Tổng nợ | 522,85 Tr | 18,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,84 Tr | -20,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,91 Tr | -13,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,72 Tr | -1.070,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,74 Tr | 104,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,93 Tr | 1.337,37% |
Dòng tiền tự do | 34,64 Tr | -16,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23