Trang chủIIQ • ASX
add
Inoviq Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
133,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 557,74 N | 34,65% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | -9,19% |
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -8,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -354,89 | 19,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 Tr | -6,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,80 Tr | 45,62% |
Tổng tài sản | 24,52 Tr | 15,77% |
Tổng nợ | 2,26 Tr | 34,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,98 Tr | -8,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,09 Tr | -18,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,53 N | 28,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,75 Tr | 343,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,64 Tr | 2.891,95% |
Dòng tiền tự do | -1,40 Tr | -39,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
15