Trang chủILA • ASX
add
Island Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,40 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
429,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,39 N | -57,89% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 301,60% |
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -213,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,80 N | -645,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,43 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,87 Tr | 72,07% |
Tổng tài sản | 8,02 Tr | 86,01% |
Tổng nợ | 860,15 N | 104,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -85,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -213,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -990,89 N | -84,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -420,85 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | -28,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,21 N | -116,40% |
Dòng tiền tự do | -748,16 N | -65,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web