Trang chủILDR • TLV
add
Israel Land Development Urban RenewalLtd
Giá đóng cửa hôm trước
1.218,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.193,00 ILA - 1.217,00 ILA
Phạm vi một năm
550,00 ILA - 1.343,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T ILS
Số lượng trung bình
10,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,72 Tr | -38,74% |
Chi phí hoạt động | 3,07 Tr | -35,84% |
Thu nhập ròng | -116,00 N | 98,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 | 97,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -207,00 N | 95,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,17 Tr | -40,59% |
Tổng tài sản | 431,74 Tr | 55,49% |
Tổng nợ | 243,79 Tr | 66,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,00 N | 98,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,85 Tr | 1,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,42 Tr | 147,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 520,00 N | -99,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,91 Tr | -116,91% |
Dòng tiền tự do | -10,68 Tr | -143,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
14