Trang chủILT • ASX
add
Iltani Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
191,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,91 N | — |
Chi phí hoạt động | 476,12 N | 74,26% |
Thu nhập ròng | -439,75 N | -74,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -586,33 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -401,12 N | -79,01% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,64 Tr | 200,68% |
Tổng tài sản | 16,23 Tr | 138,24% |
Tổng nợ | 6,17 Tr | 807,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -439,75 N | -74,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,08 N | -133,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -81,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,99 Tr | 294,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 961,10% |
Dòng tiền tự do | -1,35 Tr | -37,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web