Trang chủIMA • NASDAQ
add
ImageneBio Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,20 $
Mức chênh lệch một ngày
6,05 $ - 6,51 $
Phạm vi một năm
5,71 $ - 18,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,99 Tr USD
Số lượng trung bình
40,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 8,50 Tr | 38,46% |
Thu nhập ròng | -6,91 Tr | -43,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,11 Tr | -32,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,35 Tr | 1.016,93% |
Tổng tài sản | 152,98 Tr | 860,78% |
Tổng nợ | 19,84 Tr | 13,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,91 Tr | -43,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,22 Tr | -107,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 Tr | -1.424,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,63 Tr | -346,29% |
Dòng tiền tự do | -4,70 Tr | — |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
15