Trang chủIMASPRO • KLSE
add
Imaspro Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,67 RM - 0,70 RM
Phạm vi một năm
0,67 RM - 0,91 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
55,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
9,58 N
Tỷ số P/E
6,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,15 Tr | 16,54% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | 17,74% |
Thu nhập ròng | 595,00 N | 112,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | 82,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 997,00 N | 17,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,55 Tr | -37,52% |
Tổng tài sản | 139,55 Tr | 5,37% |
Tổng nợ | 6,42 Tr | 22,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 595,00 N | 112,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,82 Tr | 191,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -891,00 N | -205,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,00 N | -53,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,81 Tr | 190,33% |
Dòng tiền tự do | 3,48 Tr | 119,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
88