Trang chủIMB • ASX
add
Intelligent Monitoring Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
276,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,01 Tr | 21,26% |
Chi phí hoạt động | 15,45 Tr | 23,02% |
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 73,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,48 | 77,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,05 Tr | -4,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -478,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,17 Tr | 38,33% |
Tổng tài sản | 207,13 Tr | 16,58% |
Tổng nợ | 157,42 Tr | 17,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,22 Tr | 73,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,70 Tr | 285,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | 46,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,57 Tr | -18,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,10 Tr | 1.918,02% |
Dòng tiền tự do | 4,35 Tr | 172,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
600