Trang chủIME • ASX
add
ImExHS Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,66 Tr | 20,97% |
Chi phí hoạt động | 3,47 Tr | 13,47% |
Thu nhập ròng | 61,20 N | 111,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | 109,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,39 N | 192,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 457,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 Tr | 59,21% |
Tổng tài sản | 23,73 Tr | 8,81% |
Tổng nợ | 7,86 Tr | 7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,20 N | 111,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,03 Tr | 144,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,25 N | 30,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -398,83 N | -487,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 401,88 N | 347,72% |
Dòng tiền tự do | 376,52 N | 408,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
290