Trang chủIMG • NASDAQ
add
CIMG Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 17,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,19 Tr USD
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,58 N | -83,22% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -16,33% |
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 25,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,74 N | -342,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | 23,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,96 N | -90,40% |
Tổng tài sản | 13,31 Tr | 384,24% |
Tổng nợ | 2,67 Tr | -9,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,07 Tr | 25,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -939,36 N | 30,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,92 N | 268,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 890,33 N | -49,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,55 N | -91,04% |
Dòng tiền tự do | -759,69 N | 23,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
17