Trang chủIMMU • STO
add
Mendus AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,14 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,02 kr - 4,32 kr
Phạm vi một năm
3,90 kr - 10,98 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
253,46 Tr SEK
Số lượng trung bình
30,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 38,71 Tr | 26,78% |
Thu nhập ròng | -41,08 Tr | -30,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,74 | -17,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,15 Tr | -11,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,66 Tr | -36,55% |
Tổng tài sản | 628,32 Tr | -9,77% |
Tổng nợ | 43,26 Tr | -15,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 585,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,08 Tr | -30,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,13 Tr | -205,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,00 N | 67,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,42 Tr | 6.474,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,10 Tr | 465,35% |
Dòng tiền tự do | -5,24 Tr | -331,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
20