Trang chủIMNN • NASDAQ
add
Imunon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,54 $
Mức chênh lệch một ngày
3,50 $ - 3,71 $
Phạm vi một năm
2,99 $ - 41,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,15 Tr USD
Số lượng trung bình
66,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,48 Tr | -29,94% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | 29,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,16 | 73,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,40 Tr | 30,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 Tr | -49,08% |
Tổng tài sản | 8,99 Tr | -37,55% |
Tổng nợ | 4,91 Tr | -20,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -97,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -192,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | 29,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,44 Tr | -9,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,96 Tr | -45,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 522,15 N | -89,57% |
Dòng tiền tự do | -2,98 Tr | -23,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
25