Trang chủIMOS • NASDAQ
add
ChipMOS Technologies Inc - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
38,08 $
Mức chênh lệch một ngày
37,42 $ - 38,62 $
Phạm vi một năm
12,78 $ - 45,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
44,72 N
Tỷ số P/E
86,60
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,52 T | 20,77% |
Chi phí hoạt động | 299,93 Tr | -24,66% |
Thu nhập ròng | 499,68 Tr | 115,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,66 | 78,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | 125,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | 38,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,98 T | -2,32% |
Tổng tài sản | 45,35 T | -0,06% |
Tổng nợ | 21,34 T | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 704,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 499,68 Tr | 115,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,89 T | -9,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -777,78 Tr | -2.152,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 761,29 Tr | 209,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,88 T | 30,46% |
Dòng tiền tự do | 1,56 T | -30,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
5.890