Trang chủIMPP • NASDAQ
add
Imperial Petroleum Inc
4,62 $
Sau giờ giao dịch:(2,51%)-0,12
4,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:13:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,66 $
Mức chênh lệch một ngày
4,46 $ - 4,66 $
Phạm vi một năm
2,12 $ - 6,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
206,28 Tr USD
Số lượng trung bình
861,11 N
Tỷ số P/E
3,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,14 Tr | 95,12% |
Chi phí hoạt động | 9,56 Tr | 22,49% |
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 281,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,26 | 95,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,30 Tr | 181,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,05 Tr | -13,39% |
Tổng tài sản | 547,41 Tr | 21,78% |
Tổng nợ | 16,59 Tr | -42,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 281,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,77 Tr | 161,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,89 Tr | 29,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,04 Tr | 158.022,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,91 Tr | 102,93% |
Dòng tiền tự do | 17,45 Tr | 229,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web