Trang chủIMPPP • NASDAQ
add
Imperial Petroleum 8.75 Cumulative Redeemable Perpetual Pref Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
26,40 $
Mức chênh lệch một ngày
26,52 $ - 26,60 $
Phạm vi một năm
22,92 $ - 27,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,42 Tr USD
Số lượng trung bình
1,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,14 Tr | 95,12% |
Chi phí hoạt động | 9,56 Tr | 22,49% |
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 281,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,26 | 95,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,30 Tr | 181,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,05 Tr | -13,39% |
Tổng tài sản | 547,41 Tr | 21,78% |
Tổng nợ | 16,59 Tr | -42,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,96 Tr | 281,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,77 Tr | 161,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,89 Tr | 29,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,04 Tr | 158.022,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,91 Tr | 102,93% |
Dòng tiền tự do | 16,62 Tr | 213,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web