Trang chủIMR • ASX
add
Imricor Medical Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,89 $
Mức chênh lệch một ngày
1,86 $ - 1,91 $
Phạm vi một năm
1,12 $ - 2,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
596,96 Tr AUD
Số lượng trung bình
244,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,72 N | -82,70% |
Chi phí hoạt động | 5,13 Tr | 30,68% |
Thu nhập ròng | -6,09 Tr | 46,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,76 N | -208,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,62 Tr | -43,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,78 Tr | 159,62% |
Tổng tài sản | 45,76 Tr | 111,60% |
Tổng nợ | 34,23 Tr | 18,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 320,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 47,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,09 Tr | 46,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,98 Tr | -31,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,74 Tr | -54.611,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 118,54 N | -98,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,42 Tr | -317,12% |
Dòng tiền tự do | -3,33 Tr | -43,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2006
Trụ sở chính
Trang web