Trang chủIMTE • NASDAQ
add
Integrated Media Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,59 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,03 Tr USD
Số lượng trung bình
452,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,43 N | — |
Chi phí hoạt động | 589,94 N | — |
Thu nhập ròng | -48,20 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -511,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,57 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,15 N | — |
Tổng tài sản | 30,61 Tr | — |
Tổng nợ | 16,66 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,20 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,31 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,02 N | — |
Dòng tiền tự do | -730,00 | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
5