Trang chủIMUX • NASDAQ
add
Immunic Inc
0,62 $
Sau giờ giao dịch:(1,94%)+0,012
0,63 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,51 $ - 1,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,21 Tr USD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,99 Tr | 1,04% |
Thu nhập ròng | -25,58 Tr | -4,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 45,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,95 Tr | -1,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,13 Tr | -40,53% |
Tổng tài sản | 40,70 Tr | -37,15% |
Tổng nợ | 30,20 Tr | 28,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -127,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -281,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,58 Tr | -4,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,14 Tr | 3,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 N | -34,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,18 Tr | 2,18% |
Dòng tiền tự do | -9,39 Tr | 24,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 5 2003
Trang web
Nhân viên
90