Trang chủIMVT • NASDAQ
add
Immunovant Inc
24,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,37%)+0,090
24,50 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,99 $
Mức chênh lệch một ngày
24,22 $ - 25,77 $
Phạm vi một năm
12,72 $ - 29,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,97 T USD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 114,36 Tr | 0,05% |
Thu nhập ròng | -110,64 Tr | 0,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,54 | 29,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -114,26 Tr | -0,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 994,52 Tr | 165,43% |
Tổng tài sản | 1,05 T | 150,01% |
Tổng nợ | 66,26 Tr | -3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 986,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,64 Tr | 0,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,32 Tr | 8,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 564,60 Tr | 22.814,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 472,66 Tr | 581,04% |
Dòng tiền tự do | -52,40 Tr | 14,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
362