Trang chủIMXI • NASDAQ
add
International Money Express Inc
15,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,44%)-0,070
15,70 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 17:21:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,76 $
Mức chênh lệch một ngày
15,76 $ - 15,78 $
Phạm vi một năm
8,58 $ - 15,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
475,26 Tr USD
Số lượng trung bình
408,00 N
Tỷ số P/E
14,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,41 Tr | -10,53% |
Chi phí hoạt động | 27,70 Tr | 10,59% |
Thu nhập ròng | 8,93 Tr | -41,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | -35,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | -26,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,90 Tr | -26,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,68 Tr | 29,26% |
Tổng tài sản | 517,69 Tr | 11,96% |
Tổng nợ | 356,64 Tr | 8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,93 Tr | -41,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,62 Tr | -219,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,56 Tr | 71,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,93 Tr | 1.343,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,09 Tr | 165,47% |
Dòng tiền tự do | -25,27 Tr | -8,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.183