Trang chủIN • CVE
add
Infield Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,065 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
47,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 60,83 N | 44,55% |
Thu nhập ròng | -65,84 N | -94,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,58 N | 99,78% |
Tổng tài sản | 2,42 Tr | 20,79% |
Tổng nợ | 195,42 N | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,84 N | -94,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,68 N | 73,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,85 N | -14,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 113,42 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,89 N | 138,36% |
Dòng tiền tự do | -45,72 N | 61,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web