Trang chủINAB • NASDAQ
add
IN8bio Inc
2,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,00 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:01:44 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,69 Tr USD
Số lượng trung bình
42,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,03 Tr | -19,14% |
Thu nhập ròng | -4,94 Tr | 19,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | 62,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,67 Tr | 18,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,09 Tr | 143,63% |
Tổng tài sản | 32,28 Tr | 54,13% |
Tổng nợ | 4,72 Tr | -26,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,94 Tr | 19,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,14 Tr | 46,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,49 Tr | 65,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,35 Tr | 129,44% |
Dòng tiền tự do | -302,62 N | 87,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
17